associate in applied science
A student proudly holds her associate in applied science diploma after the graduation ceremony.
associate in applied science (danh từ) là một loại bằng cao đẳng (associate degree) tập trung vào các lĩnh vực khoa học ứng dụng (applied science). Bằng này thường được cấp sau hai năm học tại các trường cao đẳng cộng đồng hoặc kỹ thuật, nhằm trang bị cho sinh viên kiến thức thực hành và kỹ năng chuyên môn để làm việc trực tiếp trong các ngành như kỹ thuật, công nghệ thông tin, y tế, hoặc nông nghiệp.
- (Cô ấy đã đạt được bằng associate in applied science về lập trình máy tính từ trường cao đẳng cộng đồng địa phương.)
- (Nhiều công việc kỹ thuật yêu cầu bằng associate in applied science thay vì bằng cử nhân.)
- (Anh ấy đã hoàn thành bằng associate in applied science về công nghệ ô tô vào năm ngoái.)
- associate in applied science (AAS) thường được viết tắt là AAS và là một trong những loại bằng cao đẳng phổ biến nhất ở Hoa Kỳ, khác với bằng associate of arts (AA) (bằng cao đẳng nghệ thuật) hay associate of science (AS) (bằng cao đẳng khoa học) vì tính ứng dụng thực tiễn cao.
- Chương trình đào tạo: Bằng này thường yêu cầu ít tín chỉ lý thuyết hơn và nhiều tín chỉ thực hành, giúp sinh viên sẵn sàng gia nhập thị trường lao động ngay sau khi tốt nghiệp.
- associate degree in applied science (cụm từ đồng nghĩa, mang ý nghĩa tương tự).
- associate of applied science (một biến thể khác, thường được dùng thay thế).
- bachelor of applied science (bằng cử nhân khoa học ứng dụng, là cấp độ cao hơn).
- associate degree in applied science: bằng cao đẳng khoa học ứng dụng.
- technical associate degree: bằng cao đẳng kỹ thuật.
Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể sử dụng động từ earn (kiếm được) hoặc complete (hoàn thành) với cụm từ này: - She earned an associate in applied science. (Cô ấy đã đạt được bằng associate in applied science.) - He completed an associate in applied science. (Anh ấy đã hoàn thành bằng associate in applied science.)
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục và nghề nghiệp, ví dụ: - An associate in applied science is often a stepping stone to a bachelor's degree. (Bằng associate in applied science thường là một bước đệm để lấy bằng cử nhân.)